Không có loại gỗ tốt nhất cho cả căn nhà. Gỗ tự nhiên đáng dùng ở chỗ cần chịu lực, cần chạm tay nhiều và cần sửa được sau nhiều năm: mặt bàn, chân ghế, giường, bậc cầu thang, tay vịn, nẹp viền. Ván công nghiệp làm tốt hơn ở những mảng phẳng và rộng như thùng tủ, cánh tủ lớn, vách ốp, nơi cần phẳng, ổn định kích thước và đồng màu. Phần lớn nhà ở TP.HCM hiện nay làm kết hợp: khung, chân, mặt chạm tay bằng gỗ thật, thân tủ bằng ván.
Cái sai hay gặp là chọn theo cảm giác: nghe "gỗ thật" thì thấy sang và bền, nghe "ván ép" thì nghĩ rẻ tiền. Thực tế một cánh tủ áo cao hơn hai mét làm bằng gỗ nguyên tấm, nếu không làm đúng kỹ thuật, dễ cong vênh hơn hẳn một cánh ván MDF phủ bề mặt tốt. Ngược lại, một mặt bàn ăn bằng ván phủ Melamine bị trầy sâu thì gần như không có cách sửa, còn mặt gỗ thật thì chà lại, sơn lại được. Bài dưới đây đi qua từng hạng mục để anh chị tự quyết.
Hai loại vật liệu khác nhau ở bản chất
Trước khi so từng món, cần hiểu hai vật liệu khác nhau ở đâu. Bảng dưới là đặc tính chung, mỗi loại gỗ và mỗi loại ván cụ thể còn chênh nhau nhiều.
| Tiêu chí | Gỗ tự nhiên | Ván công nghiệp (MDF, MFC, plywood) |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Thớ gỗ liền, có vân, có mắt, có giác và lõi | Sợi hoặc dăm gỗ ép với keo, hoặc nhiều lớp lạng dán chéo |
| Biến động theo độ ẩm | Co ngót, nở theo mùa, nhiều nhất theo chiều ngang thớ | Ổn định hơn nhiều khi bề mặt và cạnh được phủ kín |
| Chịu lực, giữ vít | Tốt, nhất là gỗ cứng; bắt vít nhiều lần vẫn ăn | Kém hơn ở mép ván; cần liên kết cam, chốt đúng cách |
| Sửa chữa bề mặt | Chà, trám, sơn lại được nhiều lần | Bề mặt phủ hỏng thường phải thay tấm hoặc dán lại |
| Độ phẳng tấm lớn | Khó giữ phẳng khi tấm rộng và dài | Dễ giữ phẳng, đồng màu cả bộ |
| Cảm giác khi chạm | Ấm, có vân thật, nặng tay | Tuỳ bề mặt phủ; vân in hoặc vân lạng |
Nhìn bảng sẽ thấy hai vật liệu bù nhau chứ không thay nhau. Chỗ nào cần sửa được, chịu va đập và chạm tay nhiều, gỗ thật có lợi. Chỗ nào cần mảng lớn phẳng, ít biến dạng, ván có lợi. Từ đó mới đi tới từng hạng mục cụ thể trong nhà.
Tủ bếp: thân ván, gỗ thật chỉ ở chỗ hợp
Thùng tủ dưới, nhất là khoang chậu rửa, là nơi ẩm nhất nhà. Gỗ tự nhiên ở đây hút ẩm, nở ra, mối nối hở dần; nhiều xưởng chọn ván chống ẩm hoặc plywood phủ kín cạnh cho thùng tủ dưới, kể cả khi khách muốn mặt cánh bằng gỗ thật.
Cánh tủ bếp bằng gỗ tự nhiên đẹp và sang, nhưng nên làm kiểu khung bao quanh một tấm pano, không làm cánh liền một tấm. Cánh liền tấm rộng ở cạnh bếp nấu, chịu nóng và hơi nước, là kiểu dễ cong nhất.
Mặt bếp thường là đá. Nếu muốn mặt gỗ, nên giới hạn ở đảo bếp hoặc quầy bar xa chậu, và chấp nhận phải bảo dưỡng dầu hoặc sơn định kỳ.
Nẹp, tay nắm, kệ mở là chỗ gỗ thật tạo điểm nhấn với ít vật liệu. Một nẹp gỗ Sồi chạy dọc cạnh tủ, một kệ gia vị gỗ Óc chó, đủ làm bộ bếp ván trông ấm hơn mà không đổi kết cấu.
Tủ bếp trên ít ẩm hơn tủ dưới nhưng sát hút mùi và hơi nóng. Nếu làm cánh gỗ thật ở tủ trên, cần sơn kín cả mặt trong lẫn mặt ngoài để cánh hút hơi ẩm đều hai mặt, đỡ cong về một phía.
Tủ áo, tủ kịch trần: ván thường thắng
Tủ áo là những mảng đứng cao, rộng, nhiều cánh liền nhau. Điều chủ nhà để ý nhất sau vài năm là cánh có còn thẳng, khe giữa các cánh có còn đều hay không. Ván MDF hay MFC phủ bề mặt, dán cạnh kín bằng máy, giữ phẳng tốt hơn gỗ nguyên tấm rất nhiều ở kích thước này. Đó là lý do phần lớn tủ áo kịch trần ở căn hộ được làm bằng ván, kể cả ở nhà có điều kiện.
Nếu thích vẻ gỗ thật, có hai cách hợp lý. Cách thứ nhất là phủ veneer gỗ tự nhiên lên cốt ván rồi sơn, cánh vẫn phẳng mà bề mặt là vân gỗ thật. Cách thứ hai là cánh khung gỗ thật với pano ván hoặc pano kính, kích thước từng mảnh nhỏ nên ít cong. Còn cánh gỗ nguyên tấm cao hơn hai mét thì chỉ nên làm khi xưởng có gỗ sấy kỹ, có thanh giằng chống cong ở mặt sau và chủ nhà chấp nhận phải chỉnh bản lề theo mùa.
Bên trong tủ áo, đợt và vách ngăn bằng ván là đủ; chỗ duy nhất đáng cân nhắc gỗ thật là thanh treo dài hoặc đợt chịu nặng, vì gỗ cứng ít võng hơn ván cùng độ dày. Ngăn kéo bằng gỗ thật có mộng đuôi én là món làm đẹp, không phải món bắt buộc.
Giường, bàn ăn, bàn làm việc: gỗ thật đáng tiền
Đây là nhóm đồ mà gỗ tự nhiên thể hiện rõ nhất giá trị. Giường chịu lực động mỗi đêm, các mối nối ở chân và đầu giường chịu rung lắc; gỗ cứng giữ vít, giữ mộng tốt hơn ván nhiều, giường ít kêu cót két sau vài năm. Khung giường, chân giường, thanh giát bằng gỗ thật là lựa chọn bền; phần đầu giường bọc nệm hay hộc kéo dưới gầm thì làm bằng ván cũng không sao.
Bàn ăn và bàn làm việc là bề mặt chạm tay hằng ngày, đặt nồi, đặt ly, kéo đồ qua lại. Mặt gỗ thật bị trầy, bị vết nước thì chà nhám rồi sơn lại được, có khi chỉ cần dặm một góc. Mặt ván phủ Melamine hay Laminate cứng hơn ở lớp ngoài nhưng một khi lớp phủ rách, phồng ở mép thì gần như phải thay cả tấm. Với bàn dùng lâu năm, khả năng sửa chữa này đáng giá hơn độ cứng ban đầu.
Chân bàn, chân ghế, tay vịn nên là gỗ thật gần như trong mọi trường hợp. Ván không chịu được lực xoắn và va đập ở những tiết diện nhỏ như vậy.
Chỗ không nên dùng gỗ tự nhiên
Khu ướt thường xuyên: tủ lavabo, tủ dưới chậu rửa, kệ trong phòng tắm. Gỗ thật dù sơn kỹ vẫn hút ẩm qua mối nối và lỗ vít; ván chịu ẩm phủ kín hoặc vật liệu nhựa, nhôm hợp hơn.
Mảng lớn sát tường ẩm: vách ốp rộng trên tường hay thấm, nhất là nhà phố cũ. Gỗ hút ẩm một mặt sẽ cong về phía khô.
Cánh và cửa rất lớn: cửa lùa cao kịch trần, cánh tủ rộng trên sáu mươi phân. Muốn gỗ thật thì phải làm khung–pano hoặc ghép có giằng, không làm tấm liền.
Nơi nắng chiếu trực tiếp nhiều giờ: sát cửa kính hướng tây. Gỗ thật đổi màu và nứt mặt nhanh hơn; ván phủ bề mặt chịu nắng tốt hơn, dù cũng phai.
Nhà cho thuê, phòng trọ: đồ cần thay nhanh, dễ thay đồng loạt, ít ai chăm sóc. Ván đúng loại, dán cạnh kỹ thường hợp lý hơn về vòng đời.
Cách quyết định cho từng món trong nhà
Khi đã có danh sách đồ cần đóng, anh chị có thể đi qua từng món bằng năm câu hỏi theo thứ tự này:
- Món này có ở chỗ ẩm, gần nước hay sát tường hay thấm không? Có thì nghiêng hẳn về ván chịu ẩm.
- Món này có phải mảng rộng, cao, cần phẳng và đều khe không? Có thì ván hoặc veneer trên cốt ván.
- Món này có chịu lực, chịu rung lắc, có tiết diện nhỏ như chân, tay vịn, thanh giằng không? Có thì gỗ thật.
- Món này có phải bề mặt chạm tay, dùng lâu năm, muốn sửa được không? Có thì cân nhắc gỗ thật.
- Ngân sách còn cho bao nhiêu món gỗ thật? Ưu tiên món nhìn thấy và chạm vào nhiều nhất: bàn ăn, giường, mặt bậc cầu thang, rồi mới tới cánh tủ.
Đi hết danh sách theo cách này, phần lớn gia đình sẽ ra một phương án kết hợp: khoảng vài món gỗ thật là điểm nhấn, còn lại là ván tốt. Chi phí dồn vào đúng chỗ, độ bền cũng dồn vào đúng chỗ.
Khi đi hỏi xưởng, nói gì cho rõ
Khi gửi yêu cầu, thay vì nói chung chung "làm gỗ tự nhiên", anh chị nên ghi rõ từng món dùng gì: khung gỗ gì, mặt gỗ gì, thùng tủ ván loại nào, bề mặt phủ gì. Xưởng sẽ báo đúng hơn và anh chị cũng dễ so giữa các nơi. Nếu chưa biết, cứ hỏi xưởng đề xuất cho từng món và hỏi lý do; một xưởng hiểu nghề sẽ giải thích được vì sao chỗ này nên ván, chỗ kia nên gỗ.
Cần hỏi thêm ba điều với phần gỗ thật: gỗ đã sấy chưa và sấy tới độ ẩm khoảng bao nhiêu, mặt cánh làm kiểu khung–pano hay tấm liền, sơn mấy lớp và có sơn mặt trong không. Ba điều này quyết định món đồ có giữ dáng qua mùa mưa Sài Gòn hay không, nhiều hơn chuyện loại gỗ tên gì.
Nếu đã có hình mẫu, anh chị có thể gửi hình và kích thước để xưởng tách giúp phần nào nên gỗ thật, phần nào nên ván, kèm lý do cho từng phần.
Sống chung lâu năm: mỗi vật liệu cần chăm một kiểu
Chọn xong vật liệu mới là nửa câu chuyện; nửa còn lại là mười, mười lăm năm ở cùng món đồ đó. Gỗ tự nhiên cần được để ý tới độ ẩm và ánh nắng: mùa mưa thấy cánh hơi nặng tay, mùa khô thấy khe ghép hé ra một chút, đó là gỗ đang theo không khí. Mặt gỗ thật bị trầy thì dặm sơn, mờ thì đánh lại lớp phủ ngoài cùng; cứ vài năm có thể nhờ thợ làm mới bề mặt và món đồ trông gần như lúc mới về.
Ván công nghiệp thì gần như không đòi hỏi gì về độ ẩm không khí, nhưng rất kỵ nước đọng ở mép và ở lỗ vít. Chủ nhà dùng ván nên tập thói quen lau khô ngay chỗ nước đổ, nhất là chân tủ và cạnh dưới cánh, vì nước len vào lõi một lần là để lại dấu vĩnh viễn. Bề mặt Melamine, Laminate chịu trầy khá, lau chùi dễ; khi đã sứt mẻ thì thường chỉ sửa được bằng cách dán nẹp che hoặc thay cánh.
Hiểu hai kiểu chăm sóc này giúp anh chị thêm một tiêu chí khi chọn: nhà ít người ở, ít thời gian lo đồ đạc thì nghiêng về ván cho phần lớn hạng mục; nhà thích đồ dùng lâu, chịu khó lau dầu, đánh bóng lại thì gỗ thật cho cảm giác gắn bó hơn. Không có câu trả lời đúng cho mọi nhà, chỉ có câu trả lời hợp với nếp sống của từng nhà.
Một điểm hay bị quên là việc sửa sau này cần ai làm. Gỗ thật sửa được nhưng cần thợ mộc có tay nghề và đồ nghề sơn; ván hỏng thì thay tấm, việc nhanh hơn nhưng phụ thuộc vào mã màu bề mặt còn bán hay không. Khi đặt làm, xin xưởng ghi lại mã màu, mã vân của ván và tên hệ sơn đã dùng, cất cùng hợp đồng. Vài năm sau cần thay một cánh hay dặm một góc, có thông tin này việc tìm đúng màu dễ hơn rất nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Gỗ tự nhiên có chắc chắn bền hơn gỗ công nghiệp không?
Không chắc. Gỗ thật bền hơn ở chỗ chịu lực và sửa được, nhưng ở mảng rộng, chỗ ẩm hay cánh tủ cao thì ván phủ kín, dán cạnh tốt lại giữ dáng lâu hơn. Độ bền phụ thuộc đúng chỗ, đúng cách làm hơn là tên vật liệu.
Ván công nghiệp có độc không?
Ván dùng keo nên có phát thải formaldehyde, mức độ tuỳ loại ván và tiêu chuẩn sản xuất. Khi đặt làm nên hỏi ván đạt mức phát thải nào và xin xem chứng nhận của nhà cung cấp, đồng thời phủ kín cạnh ván và giữ nhà thông thoáng mấy tuần đầu.
Làm toàn bộ nhà bằng gỗ tự nhiên có nên không?
Có thể làm nếu ngân sách rộng và xưởng có gỗ sấy kỹ, nhưng vẫn nên dùng vật liệu khác cho khu ướt và các mảng lớn sát tường. Làm toàn gỗ thật không làm nhà bền hơn nếu đặt sai chỗ.
Veneer có tính là gỗ tự nhiên không?
Veneer là lớp gỗ thật lạng mỏng dán lên cốt ván. Bề mặt là gỗ thật, có vân thật, nhưng cốt bên trong là ván. Nên gọi đúng tên khi đặt làm và khi so báo giá để không nhầm với gỗ nguyên khối.
Gỗ tự nhiên có dùng được cho căn hộ nhỏ không?
Dùng được, và nên dồn vào vài món chạm tay nhiều như bàn ăn, giường, kệ mở. Tủ âm tường và tủ bếp trong căn hộ nhỏ vẫn hợp với ván hơn vì cần phẳng, mỏng và tận dụng từng phân.
Làm sao biết xưởng dùng gỗ thật hay ván dán giả vân?
Nhìn mép cắt và mặt sau: gỗ thật có thớ liền xuyên qua tiết diện, vân hai mặt khác nhau; ván phủ có lõi sợi hoặc dăm và cạnh dán chỉ. Ghi rõ vật liệu từng chi tiết trong hợp đồng là cách chắc nhất.